建立帝国
Hán-Việt: kiến lập đấy quốc
jiànlì dìguó
Nghĩa chính
- Thiết lập đế quốc
Chữ và bộ thủ (character, radical)
建
jiànkiến
Bộ: 廴 · dẫn (bước dài)8 nét
build, establish, erect, found立
lìlập
Bộ: 立 · lập (đứng)5 nét
stand; let stand; establish, set帝
dìđấy
Bộ: 巾 · cân (cái khăn)9 nét
supreme ruler, emperor; god国
guóquốc
Bộ: 囗 · vi (vây quanh)8 nét
nation, country, nation-stateVí dụ
- 。Ông cố gắng thiết lập đế quốc.
Xuất hiện ở từ khác
- 帝国kết hợpthiết lập đế quốc