建立网站
Hán-Việt: kiến lập võng trạm
jiàn lì wǎng zhàn
Nghĩa chính
- Xây dựng trang web
Chữ và bộ thủ (character, radical)
建
jiànkiến
Bộ: 廴 · dẫn (bước dài)8 nét
build, establish, erect, found立
lìlập
Bộ: 立 · lập (đứng)5 nét
stand; let stand; establish, set网
wǎngvõng
Bộ: 网 · võng (cái lưới)6 nét
net; network; Kangxi radical 122站
zhàntrạm
Bộ: 立 · lập (đứng)10 nét
stand up; a stand, stationXuất hiện ở từ khác
- 网站kết hợpxây dựng trang web