Dịch

建立关系

Hán-Việt: kiến lập quan hệ
jiàn lì guān xì

Nghĩa chính

  1. Thiết lập quan hệ

Chữ và bộ thủ (character, radical)

建
jiànkiến
Bộ: 廴 · dẫn (bước dài)8 nét
build, establish, erect, found
立
lìlập
Bộ: 立 · lập (đứng)5 nét
stand; let stand; establish, set
关
guānquan
Bộ: 八 · bát (tám)6 nét
frontier pass; close; relation
系
xìhệ
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)7 nét
system; line, link, connection

AI