建立关系
Hán-Việt: kiến lập quan hệ
jiàn lì guān xì
Nghĩa chính
- Thiết lập quan hệ
Chữ và bộ thủ (character, radical)
建
jiànkiến
Bộ: 廴 · dẫn (bước dài)8 nét
build, establish, erect, found立
lìlập
Bộ: 立 · lập (đứng)5 nét
stand; let stand; establish, set关
guānquan
Bộ: 八 · bát (tám)6 nét
frontier pass; close; relation系
xìhệ
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)7 nét
system; line, link, connectionXuất hiện ở từ khác
- 建立kết hợpthiết lập quan hệ