Dịch

建立制度

Hán-Việt: kiến lập chế độ
jiàn lì zhì dù

Nghĩa chính

  1. Xây dựng quy chế

Chữ và bộ thủ (character, radical)

建
jiànkiến
Bộ: 廴 · dẫn (bước dài)8 nét
build, establish, erect, found
立
lìlập
Bộ: 立 · lập (đứng)5 nét
stand; let stand; establish, set
制
zhìchế
Bộ: 刀 · đao (con dao)8 nét
system; establish; overpower
度
dùđộ
Bộ: 广 · nghiễm (mái che, hiên)9 nét
degree, system; manner; to consider

AI