Dịch

建立友谊

Hán-Việt: kiến lập hữu
jiàn lì yǒu yì

Nghĩa chính

  1. Gây dựng tình bạn

Chữ và bộ thủ (character, radical)

建
jiànkiến
Bộ: 廴 · dẫn (bước dài)8 nét
build, establish, erect, found
立
lìlập
Bộ: 立 · lập (đứng)5 nét
stand; let stand; establish, set
友
yǒuhữu
Bộ: 又 · hựu (lại nữa)4 nét
friend, companion; fraternity
谊

AI