creación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/kɾeaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- sự sáng tạo, tác phẩm, tạo vậtdanh từB2The act of making, inventing, or producing something, or a work resulting from this.
- sự tạo ra, việc thành lập, sự thiết lậpdanh từB2The establishment or formation of something like a system, organization, or law.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- creaciónDạng gốc (base form)
- creacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de nueva creación | Mới thành lập | |
| creación de empresas | Thành lập doanh nghiệp | |
| creación artística | Chưa có nghĩa | |
| creación de empleo | Chưa có nghĩa | |
| proceso de creación | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- babyTiếng Anhtương đương
- creatingTiếng Anhtương đương
- productionTiếng Anhtương đương
- crecimientodễ nhầm‘creación’ nghĩa là sự tạo ra, không giống ‘crecimiento’ (sự tăng trưởng).
- obrađồng nghĩasự sáng tạo, tác phẩm nói chung
- 作Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúa đã sử dụng toán học tuyệt đẹp trong việc tạo dựng thế giới.
- .Địa ngục và thiên đường là những tạo vật của tâm trí.
- .Phụ nữ là tuyệt tác tuyệt vời nhất của Chúa.