Nghĩa chính
- Củng cốđộng từngoại động từ (transitive)To make stable or firm; to confirm.
- Thành lập, thiết lập, tạo dựngđộng từngoại động từ (transitive)To form; to found; to institute; to set up in business.
- Ban hành, đặt ra, quy địnhđộng từngoại động từ (transitive)To appoint or adopt, as officers, laws, regulations, guidelines, etc.; to enact; to ordain.
- Chứng minh, xác định, làm sáng tỏđộng từngoại động từ (transitive)To prove and cause to be accepted as true; to demonstrate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- establishNguyên thể (infinitive)
- establishesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- establishedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- establishingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- establish sththành lập cái gì, lập cái gì
- establish sb/sth/yourselfkhẳng định vị trí của ai/cái gì/bản thânHe has now firmly established his position in the organization.Giờ anh ấy đã khẳng định vững chắc vị trí của mình trong tổ chức.
- establish sb/sth/yourself as sthkhẳng định ai/cái gì/bản thân là cái gìThe exhibition helped to establish her as an artist.Cuộc triển lãm đã giúp khẳng định bà là một nghệ sĩ.
- establish sb/sth/yourself in sthkhẳng định vị trí của ai/cái gì/bản thân trong việc gìNot long after that she established herself in business.Không lâu sau đó bà đã khẳng định được vị trí của mình trong kinh doanh.
- establish sth as sthđưa cái gì thành cái gìThe festival has become established as an annual event.Lễ hội đã trở thành một sự kiện thường niên.
- establish that…xác định rằng…They have established that his injuries were caused by a fall.Họ đã xác định rằng các vết thương của anh ấy do ngã gây ra.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| establish a link | Xác lập mối liên hệ | |
| establish a relationship | Thiết lập mối quan hệ | |
| establish a system | Xây dựng một hệ thống | |
| establish facts | Xác minh sự thật | |
| establish guidelines | Đặt ra nguyên tắc chỉ đạo | |
| establish links | Thiết lập mối liên hệ | |
| establish a fund | Lập quỹ | |
| establish a colony | Thành lập thuộc địa |
Xuất hiện ở từ khác
- buildđồng nghĩaThiết lập một nền tảng, hệ thống hoặc tổ chức.
- establisheddễ nhầmđộng từ nguyên mẫu, nghĩa ‘thiết lập, thành lập’, không phải dạng tính từ.
- formđồng nghĩathành lập một tổ chức, công ty
- foundđồng nghĩaTrang trọng hơn và có thể dùng cho cả quy tắc, quan hệ lẫn tổ chức.
- setđồng nghĩatrang trọng hơn, mang tính thiết lập vững chắc
- startđồng nghĩathiết lập, thành lập cơ sở vững chắc
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc establishNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiestablissen
- từ tiếng Pháp cổestabliss-
- từ tiếng Latinhstabilio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- [ ] , (.. ).Khi giống hoa giọt tuyết này đã phát triển ổn định, một số củ được bới lên và chuyển giao để nhân giống.
- ?Liệu chúng ta có thể thiết lập một thuộc địa trên Sao Hỏa không?
- .Chúng ta hãy đặt ra một số quy tắc cơ bản.