Dịch

fundamental science

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pure sciencedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of pure science.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , . , . , . , , . CERN's .

AI