Dịch

pure science

danh từ (noun)
US/ˈpjʊɹ ˈsaɪəns/

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu được thực hiện mà không quan tâm đến các ứng dụng thực tế, vì sự tiến bộ của kiến thức nhân loại như một mục tiêu hoặc ít nhất là một nguyên liệu cần thiết cho khoa học chuyển đổidanh từkhông đếm được (uncountable)Research performed without regard to practical applications, either for the advancement of human knowledge as a goal in itself or at least as a necessary feedstock to translational science.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

AI