Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
basic science
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
eɪ
s
ɪ
k
ˈ
s
aɪ
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pure science
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of pure science.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pure science
Ví dụ
That's
just
basic
science
.
That's
basic
science
.
You
need
some
knowledge
of
basic
science
.
AI
1
Đồng nghĩa với pure science
1
Đồng nghĩa với pure science
1
Đồng nghĩa với pure science