Nghĩa chính
- Về cơ bảntrạng từIn a fundamental or basic sense; reaching the very core of the matter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fundamentallyDạng gốc (base form)
- more fundamentallySo sánh hơn (comparative)
- most fundamentallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fundamentally alter | Thay đổi căn bản | |
| fundamentally change | Thay đổi tận gốc rễ | |
| fundamentally different | Hoàn toàn khác biệt | |
| fundamentally flawed | Sai lầm căn bản | |
| fundamentally sound | Về cơ bản là đúng đắn | |
| fundamentally wrong | Hoàn toàn sai lầm | |
| fundamentally immoral | Hoàn toàn trái đạo đức | |
| fundamentally incompatible | Hoàn toàn không tương thích |
Ví dụ
- , . , – – .Hanks được biết đến là một người say mê đọc lịch sử và tiểu sử, và dường như luôn tìm kiếm những câu chuyện mang lại sự lạc quan và tính nhân văn nhất định. Nói cách khác, về bản chất ông luôn đóng vai người tốt.
- .Con người về bản chất sống theo cảm xúc.
- .Điều đó về cơ bản là không công bằng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fundamentallyTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha