Dịch

fundamentally

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Về cơ bảntrạng từIn a fundamental or basic sense; reaching the very core of the matter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fundamentallyDạng gốc (base form)
  2. more fundamentallySo sánh hơn (comparative)
  3. most fundamentallySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fundamentally alterThay đổi căn bản
fundamentally changeThay đổi tận gốc rễ
fundamentally differentHoàn toàn khác biệt
fundamentally flawedSai lầm căn bản
fundamentally soundVề cơ bản là đúng đắn
fundamentally wrongHoàn toàn sai lầm
fundamentally immoralHoàn toàn trái đạo đức
fundamentally incompatibleHoàn toàn không tương thích

Ví dụ

  • , . , – – .Hanks được biết đến là một người say mê đọc lịch sử và tiểu sử, và dường như luôn tìm kiếm những câu chuyện mang lại sự lạc quan và tính nhân văn nhất định. Nói cách khác, về bản chất ông luôn đóng vai người tốt.
  • .Con người về bản chất sống theo cảm xúc.
  • .Điều đó về cơ bản là không công bằng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc fundamentally

Nguồn gốc (etymology)

AI