Nghĩa chính
- Trên thực tếtính từkhông so sánh (not comparable)Operating or functioning; in force; in play.
- Đối với tất cả các mục đích thực tế; trong thực tế; Thực ra; Thiết yếu; về cơ bảntrạng từkhông so sánh (not comparable)For all practical purposes; in practice; actually; essentially; basically.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .
- .