Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Quy trình thường lệ, nếp sinh hoạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A course of action to be followed regularly; a standard procedure.
- Thói quen, quy trình thường lệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A set of normal procedures, often performed mechanically.
- Tiết mục biểu diễndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A set piece of an entertainer's act.
- Theo quy trình, theo thường lệtính từAccording to established procedure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- routineDạng gốc (base form)
- routinesSố nhiều (plural)
- more routineSo sánh hơn (comparative)
- most routineSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| break the routine | Phá vỡ thói quen | |
| daily routine | Thói quen hàng ngày | |
| exercise routine | Chế độ tập luyện | |
| morning routine | Thói quen buổi sáng | |
| work routine | Quy trình làm việc | |
| routine response behaviordanh từ | danh từ | Việc người tiêu dùng thường xuyên mua các mặt hàng giá rẻ của một thương hiệu quen thuộc mà không cần cân nhắc kỹ lưỡng về các lựa chọn thay thế |
| malfunction routinedanh từ | danh từ | Các chương trình hoặc chương trình con chịu trách nhiệm khắc phục sự cố |
| function-evaluation routinedanh từ | danh từ | Chương trình, mô-đun hoặc chương trình con, v.v. trả về giá trị của hàm được xác định |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 2
Chương trình con
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chương trình con, đoạn lệnhA set of instructions designed to perform a specific task; a subroutine.
Xuất hiện ở từ khác
- bitđồng nghĩatiết mục biểu diễn thường xuyên
- danceđồng nghĩaChuỗi động tác có sắp xếp; từ này rộng hơn và không nhất thiết theo nhịp.
- habitđồng nghĩathói quen hàng ngày, công việc thường nhật
- practiceđồng nghĩaTrình tự hoặc thói quen thực hiện đều đặn.
- proceduređồng nghĩathường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày
- systemđồng nghĩaChỉ thói quen, trình tự lặp đi lặp lại hàng ngày.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc routineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhrupta via
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đó là một quy trình cho Tom.
- 12; .Connie đã trở nên hoàn toàn máy móc và vô cảm khi mới 12 tuổi; cả cuộc đời cô đã trở thành một thói quen lớn.
- tiết mục hài độc thoại