Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- thói quen, tập quándanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A regular, often automatic, action or behavior.
- chứng nghiện, thói nghiệndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An addiction to a substance or activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- habit of doing sththói quen làm gìThe strategy is helping children develop the habit of reading for fun.Chiến lược này giúp trẻ em phát triển thói quen đọc để giải trí.
- in the habit of doing sthcó thói quen làm gìI'm not in the habit of letting strangers into my apartment.Tôi không có thói quen để người lạ vào căn hộ.
- out of habitvì thói quenI only do it out of habit.Tôi làm việc đó chỉ vì thói quen.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bad habit | Thói quen xấu | |
| break a habit | Bỏ một thói quen | |
| force of habitdanh từ | danh từ | Sức mạnh của thói quen |
| form a habit | Hình thành thói quen | |
| make a habit of something | Tạo thói quen làm gì | |
| out of habit | Theo thói quen | |
| kick the habitđộng từ | động từ | Phục hồi hoặc từ bỏ một cơn nghiện hoặc thói quen |
| make a habit ofđộng từ | động từ | Phải làm thường xuyên |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Áo dòng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Áo dòng, áo tu sĩA long piece of clothing worn by monks and nuns.
Họ từ (word family)
cùng gốc habitNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạihabit
- từ tiếng Latinhhabitus“condition, bearing, state, appearance, dress, attire”
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạihabiten
- từ tiếng Pháp cổhabiter
- từ tiếng Latinhhabitō“to dwell, abide, keep”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , một người đàn ông có lối sống rất rụt rè và khép kín
- 10- .Ông ấy có thói quen hút 10 điếu xì gà mỗi ngày.
- , .Theo thói quen, anh ấy mặc đồ đi làm dù hôm đó là ngày nghỉ lễ.