Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Thói quen; phong tục; cách sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Habit; custom; usage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- habitudeDạng gốc (base form)
- habitudesSố nhiều (plural)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Đặc tính thiết yếu của sự tồn tại hoặc tồn tại của một người
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đặc tính thiết yếu của sự tồn tại hoặc tồn tại của một người; hiến pháp bản địa hoặc bình thường; cấu tạo tinh thần hoặc đạo đức; tình trạng cơ thể; tính khí bản địaThe essential character of one's being or existence; native or normal constitution; mental or moral constitution; bodily condition; native temperament.
Họ từ (word family)
cùng gốc habitudeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihabitude
- từ tiếng Pháp trung đạihabitude
- từ tiếng Latinhhabitūdō“condition, plight, habit, appearance”
Ví dụ
- , .
- .
- [] — , […]