Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Quen, quen thuộctính từkhông so sánh (not comparable)Accustomed or used (to or with a thing), accustomed or apt (to do something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wontDạng gốc (base form)
- wontsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wont (to do sth)quen (làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be wont to | Có thói quen | |
| use and wontdanh từ | danh từ | Thực hành theo phong tục |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Thói quen
- không đếm được (uncountable)One's habitual way of doing things; custom, habit, practice.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wontNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ấy thường than phiền ầm ĩ về công việc của mình
- , .Anh ấy thức dậy vào lúc tờ mờ sáng, như thường lệ của anh ấy
- , , , .Tôi đã nghe những người nông dân già nhận xét rằng khi vật nuôi được chuyển từ nơi này sang nơi khác, nếu nhịn đói chúng trong hai hoặc ba ngày, điều đó sẽ giúp chúng quen dần với môi trường mới