Dịch

wont

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Quen, quen thuộctính từkhông so sánh (not comparable)Accustomed or used (to or with a thing), accustomed or apt (to do something).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wontDạng gốc (base form)
  2. wontsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • wont (to do sth)quen (làm gì)

Cụm từ (phrase)

be wont toCó thói quen
use and wontdanh từThực hành theo phong tục

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Thói quen
  1. không đếm được (uncountable)One's habitual way of doing things; custom, habit, practice.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwont
  2. từ tiếng Anh cổġewunod

Cùng gốc (doublet)wonewonderweanwin

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwonten“to accustom”

Ví dụ

  • .Anh ấy thường than phiền ầm ĩ về công việc của mình
  • , .Anh ấy thức dậy vào lúc tờ mờ sáng, như thường lệ của anh ấy
  • , , , .Tôi đã nghe những người nông dân già nhận xét rằng khi vật nuôi được chuyển từ nơi này sang nơi khác, nếu nhịn đói chúng trong hai hoặc ba ngày, điều đó sẽ giúp chúng quen dần với môi trường mới

AI