Dịch

minded

B1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. (từ ghép) thuộc đầu óctính từHaving or exemplifying a mind of the stated type, nature or inclination.
  2. Có xu hướng, có ý định, có tâm tínhtính từHaving a preference for doing something; having a likelihood, or disposition to carry out an act.
  3. Quá khứ và phân từ quá khứ của mindđộng từsimple past and past participle of mind

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mindedDạng gốc (base form)
  2. more mindedSo sánh hơn (comparative)
  3. most mindedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • minded (to do sth)có ý định làm gì

Cụm từ (phrase)

open-mindedtính từKhai phóng, phóng khoáng, cởi mở
like-mindedtính từCùng một khuynh hướng, cùng một mục đích, có ý kiến giống nhau; giống tính nhau
broad-mindedtính từCó tư tưởng rộng rãi, khoáng đạt
close-mindedtính từBảo thủ; cố chấp
simple-mindedtính từKhờ, khờ khạo, khờ dại, dại khờ, dại
single-mindedtính từTập trung cao độ vào mục đích, chỉ nghĩ đến một mục tiêu, không thể phân tâm
strong-mindedtính từCó ý chí và quan điểm mạnh mẽ, độc lập
evil-mindedtính từCó ý xấu, ác ý, ác độc, hiểm độc

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có xu hướng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .quyết định công bằng của một giáo hoàng có tư duy truyền thống
  • .Anh ấy có vẻ muốn tiến hành kế hoạch.
  • .Anh ấy lo việc của mình.

AI