Dịch

single-minded

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tập trung cao độ vào mục đích, chỉ nghĩ đến một mục tiêu, không thể phân tâmtính từIntensely focused and concentrated on purpose, thinking of only one goal, undistractable.
  2. Chân thành, thẳng thắntính từHonest, sincere, straightforward.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. single-mindedDạng gốc (base form)
  2. more single-mindedSo sánh hơn (comparative)
  3. most single-mindedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

single-minded branding momentdanh từKhoảnh khắc trong quảng cáo mà thương hiệu được quảng cáo là tâm điểm chú ý duy nhất của khán giả
single-mindedlytrạng từChuyên tâm vào cái gì mà làm việc
single-mindednessdanh từĐặc tính của sự nhất tâm

Ví dụ

  • , , .
  • , .
  • .

AI