single-minded
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tập trung cao độ vào mục đích, chỉ nghĩ đến một mục tiêu, không thể phân tâmtính từIntensely focused and concentrated on purpose, thinking of only one goal, undistractable.
- Chân thành, thẳng thắntính từHonest, sincere, straightforward.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- single-mindedDạng gốc (base form)
- more single-mindedSo sánh hơn (comparative)
- most single-mindedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| single-minded branding momentdanh từ | danh từ | Khoảnh khắc trong quảng cáo mà thương hiệu được quảng cáo là tâm điểm chú ý duy nhất của khán giả |
| single-mindedlytrạng từ | trạng từ | Chuyên tâm vào cái gì mà làm việc |
| single-mindednessdanh từ | danh từ | Đặc tính của sự nhất tâm |
Ví dụ
- , , .
- , .
- .