Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
single-mindedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc tính của sự nhất tâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being single-minded.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
single-mindedness
single-minded
Tập trung cao độ vào mục đích, chỉ nghĩ đến một mục tiêu, không thể phân tâm
tính từ
single-minded
ly
Chuyên tâm vào cái gì mà làm việc
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
single-minded
+
-ness
AI
1
Đặc tính của sự nhất tâm
1
Đặc tính của sự nhất tâm
1
Đặc tính của sự nhất tâm