Nghĩa chính
- Cúi đầutính từAt an angle to the horizontal; slanted or sloped.
- Có xu hướng, thích, có khả năngtính từHaving a tendency, preference, likelihood, or disposition.
- Quá khứ của inclineđộng từsimple past and past participle of incline
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inclinedDạng gốc (base form)
- more inclinedSo sánh hơn (comparative)
- most inclinedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- inclined (to do sth)có xu hướng (làm gì), muốn (làm gì)
- inclined to do sthcó khuynh hướng làm gì, dễ làm gì
- inclined to agree, believe, think, etc.có vẻ đồng ý, tin, nghĩ, v.v
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)inclined planeMặt phẳng nghiênginclined towardsThiên vềinclined elevatorĐồng nghĩa với incline liftthat way inclinedQuan tâm đến điều đó; có xu hướng như vậyas the twig is bent, so is the tree inclinedNhững trải nghiệm hình thành của một người khi còn trẻ sẽ ảnh hưởng đến tính cách của họ khi trưởng thànhinclined lift
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc inclinedVí dụ
- 20 .Đường dốc lên máy bay nghiêng 20 độ.
- .Cô ấy có xu hướng mất kiềm chế.
- .Anh ấy có xu hướng lười biếng.