Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inclined elevator
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
k
l
aɪ
n
d
ˈɛ
l
ə
ˌ
v
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với incline lift
danh từ
Synonym of incline lift.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inclined elevator
Dạng gốc
(base form)
inclined elevator
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
incline lift
Nguồn gốc
(etymology)
inclined
+
elevator
AI
1
Đồng nghĩa với incline lift
1
Đồng nghĩa với incline lift
1
Đồng nghĩa với incline lift