Nghĩa chính
- Không thíchtính từkhông so sánh (not comparable)Not inclined; having a disinclination; being unwilling, reluctant.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disinclined (to do sth)không muốn (làm gì), không sẵn lòng (làm gì)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , .
Xuất hiện ở từ khác
- giventrái nghĩaKhông sẵn lòng hoặc không có xu hướng làm điều đó.