Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tirria
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtirja/
Nghĩa chính
1
Không thích
danh từ
dislike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tirria
Dạng gốc
(base form)
tirria
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
tiene
tirria
a
su
pueblo
natal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
讨厌
tǎo yàn
Ghét, không thích
Tiếng Anh
dislike
Không thích
AI
1
Không thích
1
Không thích
1
Không thích