Nghĩa chính
- Lòng ưa riêng; sự thích riêng, ý thiên về (cái gì)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition of favoring or liking; a tendency towards; proclivity; predisposition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- predilectionDạng gốc (base form)
- predilectionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- predilection (for sth)sự ưa chuộng (cái gì)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạipraedīlēctiō
Ví dụ
- , .Thực tiễn vận hành của Mỹ nhắm vào việc lãng phí thời gian tối thiểu của đầu máy tại các cột nước và bãi than, và thiên hướng này đối với các đầu máy dồn toa có thùng chứa công suất lớn nhờ đó được giải thích.
- .Cô ấy luôn có thiên hướng thích các con số tròn.
- Marilla's .Sự kinh ngạc của Marilla không thể lớn hơn nếu Matthew bày tỏ thiên hướng thích đứng bằng đầu.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha