Dịch

penchant

C2danh từ (noun)
UK/ˈpɛnt͡ʃənt/US/ˈpɛnt͡ʃənt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sở thích, thiên hướngdanh từTaste, liking, or inclination (for).
  2. Trò chơi bàidanh từkhông đếm được (uncountable)A card game resembling bezique.
  3. Đôi đầm và bồi khác chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In the game of penchant, any queen and jack of different suits held at the same time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. penchantDạng gốc (base form)
  2. penchantsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • penchant for sthsở thích đặc biệt đối với cái gì

Ví dụ

  • .Anh ấy có sở thích về rượu vang hảo hạng.
  • .Anh ấy có thói quen huýt sáo trêu ghẹo những phụ nữ đẹp gặp trên phố.
  • .Anh ấy đóng vai một thám tử ranh mãnh có sở thích cải trang.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppenchant
  2. từ tiếng Pháp cổpengier“to tilt, be out of line”
  3. từ tiếng Latinhpendere“to hang”

AI