Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- mong muốn, khao khát, ao ướcđộng từB1To want something or wish for something to happen very strongly.
- thèm muốn, khao khátđộng từB2To want someone emotionally or sexually.
- sự khao khát, lòng ham muốn, ước muốndanh từB1không đếm được (uncountable)A strong feeling of wanting to have something or wishing for something to happen.
- dục vọng, ham muốn tình dụcdanh từB2không đếm được (uncountable)Strong romantic or sexual attraction to someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- desire for sthkhao khát cái gìa strong desire for power/revengekhao khát quyền lực/sự trả thù mạnh mẽ
- desire to do sthkhao khát làm gìShe has a burning desire to be an artist.Cô ấy có khao khát cháy bỏng trở thành nghệ sĩ.
- desire that…khao khát rằng…his father's desire that he become a lawyermong muốn của cha anh rằng anh trở thành luật sư
- desire for sbkhao khát aiShe felt a surge of love and desire for him.Cô ấy cảm thấy trào dâng tình yêu và khao khát anh ấy.
- desire sthkhao khát cái gìWe all desire health and happiness.Chúng ta đều khao khát sức khỏe và hạnh phúc.
- desire sb to do sthkhao khát ai làm gìShe desired him to leave her alone.Cô ấy khao khát anh ấy để cô yên.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| burning desire | Khát khao cháy bỏng | |
| desire for freedom | Khao khát tự do | |
| desire to succeed | Mong muốn thành công | |
| secret desire | Ước muốn thầm kín | |
| strong desire | Khao khát mãnh liệt | |
| desire to do something | Mong muốn làm việc gì | |
| satisfy a desire | Thoả mãn một ước muốn | |
| sexual desire | Ham muốn tình dục |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 2
Cầu xin
- Cầu xin, khẩn cầu, van nàiTo put a request to (someone); to entreat.
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc desireNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidesir
- từ tiếng Pháp cổdesirer
- từ tiếng Latinhdēsīderō“to long for, desire, feel the want of, miss, regret”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Không ai được mong muốn đất của ngươi.
- .Cô ấy đã thèm muốn anh ấy từ lần gặp đầu tiên.
- . , , , . .Ông Barrett, tuy nhiên, bằng sự nịnh hót và khen ngợi, dường như có thể khiến không chỉ bà Churchill mà mọi người khác cũng làm theo ý muốn của ông.