Dịch

wants là số nhiều của want

want

A1động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. muốn, mong muốn, thèm muốnđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To wish for, desire, or feel a need for someone or something.
  2. cần, cần đến, thiếuđộng từA2ngoại động từ (transitive)To require or need something, or to be without something necessary.
  3. nên, cần phảiđộng từB1To be advised or recommended to do something.
  4. mong muốn, nhu cầu, sự thiếu thốndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A desire, a needed thing, or a state of poverty and lack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wantNguyên thể (infinitive)
  2. wantsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. wantedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wantingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • want sb/sthmuốn ai/cái gìDo you want some more tea?Bạn có muốn thêm trà không?
  • want sth for sthmuốn cái gì cho dịp gìWhat do you want for Christmas?Bạn muốn gì cho Giáng sinh?
  • want sb/sth as sthmuốn ai/cái gì với tư cách cái gìThe party wants her as leader.Đảng muốn cô ấy làm lãnh đạo.
  • want to do sthmuốn làm gìWhat do you want to do tomorrow?Bạn muốn làm gì vào ngày mai?
  • want sb/sth to do sthmuốn ai/cái gì làm gìDo you want me to help?Bạn có muốn tôi giúp không?
  • want sb/sth doing sthmuốn ai/cái gì làm gìI don't want you coming home so late.Tôi không muốn bạn về nhà muộn thế.

6 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 2
Làm cho ham muốn
  1. ngoại động từ (transitive)To make it easy or tempting to do something undesirable, or to make it hard or challenging to refrain from doing it.

Ví dụ

  • ?Bạn có muốn uống một ly không?
  • .Cái ghế đó cần sửa lại và lau sạch.
  • You’ll .Bạn nên lặp lại thao tác này ba hoặc bốn lần để đạt kết quả tốt nhất.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cần
Thiếu
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwanten“to lack, to need”
  2. từ tiếng Bắc Âu cổvanta“to lack”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*wanatōną“to be wanting, lack”
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwont“mole”
  2. từ tiếng Anh cổwand
  3. từ tiếng German nguyên thủy*wanduz

AI