pintar
B1động từ (verb)
/pinˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Sơn (để sơn)động từto paint (to apply paint to)
- Vẽ (để tạo ra một hình ảnh bằng sơn)động từto paint (to create an image with paints)
- Vẽ (để miêu tả bằng đường nét)động từto draw (to depict with lines)
- Miêu tả, miêu tả (như cái gì đó)động từto depict, portray (as something)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể pintarDanh động từ pintandoPhân từ pintado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pinto |
| tú | pintas |
| él/ella/Ud. | pinta |
| nosotros | pintamos |
| vosotros | pintáis |
| ellos/Uds. | pintan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vẽ (để tạo ra một hình ảnh bằng sơn)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pintar la monađộng từ | động từ | Làm hết mọi việc; làm chuyện khốn kiếp |
| pintar las uñas | Sơn móng tay | |
| pintar un cuadro | Vẽ một bức tranh | |
| pintar una pared | Sơn tường | |
| pintar un retrato | Vẽ một bức chân dung | |
| azulillo pintadodanh từ | danh từ | Cờ đuôi nheo sơn (Passerina ciris) |
| conejo pintadodanh từ | danh từ | Paca vùng đất thấp |
| jochi pintadodanh từ | danh từ | Paca vùng đất thấp |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Nhìn
- Nhìn, có vẻ nhưto look, to seem
Ví dụ
- .
- .