dibujar
A1động từ (verb)
/dibuˈxaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vẽ, phác họađộng từto draw, to sketch
- Khắc họa, miêu tả sinh độngđộng từto describe vividly, to detail
- Vẽ viền, phác nétđộng từto outline
- Hiện rõ nét, nổi bật nétđộng từto be outlined, to stand out
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể dibujarDanh động từ dibujandoPhân từ dibujado
| Presente | |
|---|---|
| yo | dibujo |
| tú | dibujas |
| él/ella/Ud. | dibuja |
| nosotros | dibujamos |
| vosotros | dibujáis |
| ellos/Uds. | dibujan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vẽ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dibujar a mano alzada | Vẽ tay tự do | |
| dibujar un mapa | Vẽ bản đồ | |
| dibujar una sonrisa | Nở nụ cười | |
| dibujar un diagrama | Vẽ biểu đồ |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Lộ ra
- Lộ ra, hình thànhto be revealed, to take form
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , " ".Nếu cô ấy sáng tạo hơn, cô sẽ vẽ "điều khác".
- ¿ ?Sao bạn lại vẽ một khuôn mặt trên tường?
- .Serafina là một thiên tài thực thụ khi vẽ.