Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Phác thảodanh từA line marking the boundary of an object figure.
- Hình bóng, đường nétdanh từThe outer shape of an object or figure.
- Tranh nét, bản vẽ viềndanh từA sketch or drawing in which objects are delineated in contours without shading.
- Vẽ viền, phác thảođộng từngoại động từ (transitive)To draw an outline of; to describe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- outline sthphác thảo cái gìHe outlined his plan to leave St. Petersburg.Anh ấy phác thảo kế hoạch rời St. Petersburg.
- outline sth to sbphác thảo cái gì cho aiWe outlined our proposals to the committee.Chúng tôi đã trình bày phác thảo các đề xuất với ủy ban.
- outline what, how, etc…phác thảo cái gì, như thế nào, v.v…Let me outline what I have in mind.Hãy để tôi trình bày sơ lược những gì tôi đang dự định.
- outline sth + adv./prep.phác thảo cái gì + adv./prep.For the reasons outlined above, unemployment is likely to remain high.Vì những lý do đã nêu trên, tỷ lệ thất nghiệp có khả năng vẫn ở mức cao.
- outlined against sthnổi bật trên nền cái gìThey saw the huge building outlined against the sky.Họ nhìn thấy tòa nhà khổng lồ hiện rõ trên nền trời.
- outline of sthbản phác thảo về cái gìThis is a brief outline of the events.Đây là bản tóm tắt ngắn gọn về các sự kiện.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brief outline | Bản tóm tắt ngắn gọn | |
| general outline | Dàn ý khái quát | |
| give an outline | Đưa ra dàn ý | |
| outline plan | Kế hoạch sơ bộ | |
| rough outline | Dàn ý sơ lược | |
| trace the outline | Đồ lại đường viền | |
| broad outline | Phác thảo sơ lược |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Nét khái quát
- Nét khái quát, dàn ýA general description of some subject.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc outlineNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , .Từ vị trí thuận lợi này, chúng tôi có thể cảm nhận được hình khối đồ sộ của công trình chính cùng mạng lưới dầm thép chằng chịt phức tạp bên trong.
- , , , , , .Các họa sĩ thể hiện điều tương tự trong tranh của mình thông qua đường nét, màu sắc, ánh sáng và bóng đổ.
- .Các mục bài viết về sách trên Wikipedia thường tóm tắt nội dung sau khi giới thiệu bối cảnh tác phẩm.