Dịch

apuntar

B2động từ (verb)
/apunˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Chỉ, nhắm, nhắm (vũ khí)động từto point, to aim, to take aim (a weapon)
  2. Chỉ ra, gợi ýđộng từto point out, to suggest, to hint
  3. Gạch dưới, đánh dấu (văn bản)động từto underline, to mark (text)
  4. Ghi lại, viết rađộng từto note down, to write down

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể apuntarDanh động từ apuntandoPhân từ apuntado
Presente
yoapunto
túapuntas
él/ella/Ud.apunta
nosotrosapuntamos
vosotrosapuntáis
ellos/Uds.apuntan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

apuntar manerasđộng từThể hiện lời hứa; đầy hứa hẹn
apuntar con una pistolaChĩa súng
apuntarse al gimnasioĐăng ký tập gym
apuntarse a un bombardeođộng từSẵn sàng cho bất cứ điều gì

10 nghĩa khác

Động từ (verb) 10
Phác thảo
  1. to outline, to sketch

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI