Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- gỡ xuống, tháo xuống, gỡ bỏđộng từA2To remove something from a wall, hanging position, website, or temporary structure.
- ghi chép, ghi lạiđộng từA2To write down information as a note, especially from speech.
- bắt giữ, hạ gụcđộng từB1To arrest someone or to defeat and destroy an opponent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- take downNguyên thể (infinitive)
- takes downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- took down (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- taken down (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- taking downPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| take down notes | Ghi chép lại | |
| take down someone | Hạ gục ai | |
| take down something | Tháo cái gì xuống | |
| take down a pegđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với take down a notch |
| take down a notchđộng từ | động từ | Làm giảm lòng tự trọng hoặc tầm quan trọng của một người hoặc một nhóm |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Kéo xuống
- To lower an item of clothing without removing it.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đã gỡ bức tranh xuống và thay thế bằng một bức ảnh lồng khung.
- , .Nếu bạn có bút, bạn có thể ghi lại số điện thoại của tôi.
- You have been found guilty. Take the prisoner down.Anh đã bị tuyên bố là có tội. Đưa tù nhân đi.