Dịch

take down a peg

động từ (verb)
US/ˈteɪk ˈdæʊn ə ˈpɛɡ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với take down a notchđộng từSynonym of take down a notch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. take down a pegNguyên thể (infinitive)
  2. takes down a pegNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. took down a peg (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. taken down a peg (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. taking down a pegPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI