Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
take down notes
UK
/ˈ
t
eɪ
k
ˈ
d
aʊ
n
ˈ
n
əʊ
t
s
/
US
/ˈ
t
eɪ
k
ˈ
d
æ
ʊ
n
ˈ
n
oʊ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Ghi chép lại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
记载
jì zǎi
Ghi chép lại, chép lại
Ví dụ
Students
take
down
notes
during
class
.
Học sinh ghi chép lại trong giờ học.
Xuất hiện ở từ khác
take down
kết hợp
ghi chép lại
AI
1
Ghi chép lại
1
Ghi chép lại
1
Ghi chép lại