Dịch

take down notes

UK/ˈteɪk ˈdaʊn ˈnəʊts/US/ˈteɪk ˈdæʊn ˈnoʊts/

Nghĩa chính

  1. Ghi chép lại

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Học sinh ghi chép lại trong giờ học.

AI