apuntador
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/apuntaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Chỉ taytính từpointing
- Con trỏdanh từpointer
- Lời nhắc nhởdanh từprompter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apuntadorDạng gốc (base form)
- apuntadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- apuntadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- apuntadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung