Dịch

apuntador

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/apuntaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Chỉ taytính từpointing
  2. Con trỏdanh từpointer
  3. Lời nhắc nhởdanh từprompter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apuntadorDạng gốc (base form)
  2. apuntadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. apuntadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. apuntadoraGiống cái (feminine)

AI