indicar
A2động từ (verb)
/indiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chỉ ra, biểu thị, ra hiệuđộng từto indicate, signal, designate
- Kê đơn, chỉ địnhđộng từto prescribe
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể indicarDanh động từ indicandoPhân từ indicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | indico |
| tú | indicas |
| él/ella/Ud. | indica |
| nosotros | indicamos |
| vosotros | indicáis |
| ellos/Uds. | indican |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kê đơn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| indicar el camino | Chỉ đường | |
| indicar la causa | Chỉ nguyên nhân | |
| indicar la hora | Chỉ giờ | |
| indicar explícitamente | Chỉ rõ ràng | |
| indicar una dirección | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga không?
- ¿ ?Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ngân hàng không?
- ¿ ?Bạn có thể chỉ cho tôi một nhà trọ không?
Họ từ (word family)
cùng gốc indicarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh