prescribir
B2động từ (verb)
/pɾeskɾiˈbiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Kê đơn, quy định, hết hiệu lựcđộng từto prescribe
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể prescribirDanh động từ prescribiendoPhân từ prescrito
| Presente | |
|---|---|
| yo | prescribo |
| tú | prescribes |
| él/ella/Ud. | prescribe |
| nosotros | prescribimos |
| vosotros | prescribís |
| ellos/Uds. | prescriben |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kê đơn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prescribir un medicamento | Kê đơn thuốc |
Ví dụ
- ¿ ?Bác sĩ đã kê cho bạn liệu trình điều trị nào chưa?
- ¿ ?Bạn đã thực hiện đủ liệu trình được kê đơn chưa?
- .Do tội phạm đã hết thời hiệu truy cứu nên anh ta không bị kết án.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh