indicativo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/indikaˈtibo/
Nghĩa chính
- Biểu thị, cho thấytính từindicative (serving as a sign of something)
- Thuộc thức chỉ địnhtính từindicative (relating or belonging to the indicative mood)
- Thức chỉ địnhdanh từindicative (verbal mood used for ordinary factual or objective statements)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indicativoDạng gốc (base form)
- indicativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- indicativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- indicativaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| modo indicativodanh từ | danh từ | Tâm trạng biểu thị |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Anh ấy nói tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ của mình, nhưng giọng nói của anh là một dấu hiệu rõ ràng.
- .Đó là một dấu hiệu rõ ràng.
- .Người ta nói rằng số tiền mà một người Mỹ kiếm được là dấu hiệu của khả năng của họ.