Dịch

indicativo

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/indikaˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Biểu thị, cho thấytính từindicative (serving as a sign of something)
  2. Thuộc thức chỉ địnhtính từindicative (relating or belonging to the indicative mood)
  3. Thức chỉ địnhdanh từindicative (verbal mood used for ordinary factual or objective statements)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indicativoDạng gốc (base form)
  2. indicativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. indicativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. indicativaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

modo indicativodanh từTâm trạng biểu thị

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Anh ấy nói tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ của mình, nhưng giọng nói của anh là một dấu hiệu rõ ràng.
  • .Đó là một dấu hiệu rõ ràng.
  • .Người ta nói rằng số tiền mà một người Mỹ kiếm được là dấu hiệu của khả năng của họ.

AI