Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- mục tiêudanh từA2The goal or objective someone wants to achieve.
- biadanh từA2A mark or object used for shooting practice.
- nhắmđộng từA2ngoại động từ (transitive)To aim something, especially a weapon, at a target.
- đối tượngđộng từA2ngoại động từ (transitive)To aim for a specific audience or demographic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- targetNguyên thể (infinitive)
- targetsSố nhiều (plural)
- targettedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- targetedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- targetingPhân từ I (present participle)
- targettingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on targetđúng tiến độThe new sports complex is on target to open in June.Khu thể thao mới đang đúng tiến độ để mở cửa vào tháng 6.
- off targetlệch mục tiêuThese figures are way off target.Những con số này lệch mục tiêu rất nhiều.
- target for sb/sthmục tiêu của ai/cái gìDoors and windows are an easy target for burglars.Cửa ra vào và cửa sổ là mục tiêu dễ dàng cho kẻ trộm.
- target of sthđối tượng của cái gìHe's become the target of a lot of criticism recently.Gần đây anh ấy đã trở thành đối tượng của rất nhiều lời chỉ trích.
- target sb/sthnhắm vào ai/cái gìHe accused the group of deliberately targeting civilians.Anh ấy buộc tội nhóm này cố tình nhắm vào thường dân.
- target sth at sb/sthđ chỉ trích vào ai/cái gìThe criticism was targeted chiefly at the managing director.Lời chỉ trích chủ yếu được hướng vào giám đốc điều hành.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| easy targetdanh từ | danh từ | Mục tiêu dễ nhắm tới |
| hit the target | Bắn trúng đích | |
| meet a target | Đạt được mục tiêu | |
| miss the target | Bắn trượt mục tiêu | |
| set a target | Đặt ra mục tiêu | |
| target audiencedanh từ | danh từ | Công chúng mục tiêu |
| target languagedanh từ | danh từ | Ngôn ngữ mà người học đang cố gắng tiếp thu |
| target marketdanh từ | danh từ | Thị trường mục tiêu |
18 nghĩa khác
Danh từ (noun) 17
Động từ (verb) 1
Bản dịch
- Bản dịch, ngôn ngữ đíchThe translated version of a document, or the language into which translation occurs.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc target- targeteerAi đó kiểm tra độ chính xác của vũ khí, đặc biệt bằng cách bắn chúng vào các mục tiêu đã được hiệu chỉnhdanh từ
- targetoidCấu trúc hoặc tổn thương giống với mục tiêudanh từ
- targetomeTất cả các mục tiêu microRNA của một sinh vậtdanh từ
- targetronPlasmid nhắm mục tiêu có chọn lọc vào một gen cụ thểdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạitargette
- từ tiếng Frank*targa“buckler”
- từ tiếng German nguyên thủy*targǭ“edge”
Ví dụ
- .Họ có mục tiêu hoàn thành dự án trước tháng 11.
- .Hãy nhắm thật cẩn thận vào bia.
- ?Bạn tính phí theo văn bản gốc hay bản dịch?