Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
targetron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Plasmid nhắm mục tiêu có chọn lọc vào một gen cụ thể
danh từ
A plasmid that selectively targets a specific gene
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
targetron
Dạng gốc
(base form)
targetron
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
targetron
thermo
targetron
Targetron được sử dụng để nhắm mục tiêu ưa nhiệt
danh từ
AI
1
Plasmid nhắm mục tiêu có chọn lọc vào một gen cụ thể
1
Plasmid nhắm mục tiêu có chọn lọc vào một gen cụ thể
1
Plasmid nhắm mục tiêu có chọn lọc vào một gen cụ thể