Dịch

miss the target

UK/ˈmɪs ðə ˈtɑː.ɡɪt/US/ˈmɪs ðə ˈtɑɹ.ɡɪt/

Nghĩa chính

  1. Bắn trượt mục tiêu

Cụm từ (phrase)

just miss the targetSuýt trúng mục tiêu

AI