target
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtaɾɡet/
Nghĩa chính
- Mục tiêu (mục tiêu hoặc mục tiêu)danh từtarget (goal or objective)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- targetDạng gốc (base form)
- targetsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mục tiêu (mục tiêu hoặc mục tiêu)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh