destinación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/destinaˈθjon/
Nghĩa chính
- Mục đích, mục tiêudanh từgoal, aim
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- destinaciónDạng gốc (base form)
- destinacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mục đích