destinar
B2động từ (verb)
/destiˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bổ nhiệmđộng từto appoint
- Sang một bênđộng từto set aside
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể destinarDanh động từ destinandoPhân từ destinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | destino |
| tú | destinas |
| él/ella/Ud. | destina |
| nosotros | destinamos |
| vosotros | destináis |
| ellos/Uds. | destinan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- appropriateTiếng Anhtương đương
- postTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung