Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- tổng quan, cái nhìn tổng quan, bản tóm tắtdanh từB2A brief summary or general explanation of something.
- tầm nhìn từ trên cao, ảnh chụp từ trên khôngdanh từB2A view of something from a high position above it.
- khái quát, tóm tắtđộng từC1ngoại động từ (transitive)To give a brief summary or general overview of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overviewNguyên thể (infinitive)
- overviewsSố nhiều (plural)
- overviewedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- overviewingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brief overview | Tổng quan ngắn gọn | |
| detailed overview | Tổng quan chi tiết | |
| give an overview | Khái quát | |
| provide an overview | Cung cấp tổng quan | |
| satellite overview | Ảnh vệ tinh tổng quan | |
| overview effectdanh từ | danh từ | Sự thay đổi siêu việt về nhận thức khi người ta có thể nhìn Trái đất hoặc bất kỳ vật thể hành tinh nào khác trong bối cảnh phổ quát |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự xem xét
- Sự xem xét, sự kiểm traAn inspection.
Họ từ (word family)
cùng gốc overviewVí dụ
- , , .Với tinh thần đó, đây là một nỗ lực nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về những gì đang diễn ra ở đâu, cũng như tóm tắt một số thông báo chính đã diễn ra trong vài tháng qua.
- ?Bạn có thể cho tôi một tổng quan ngắn gọn không?
- .Cảm ơn bạn vì bản tổng quan.
Xuất hiện ở từ khác
- surveyđồng nghĩaNhấn mạnh bức tranh tổng thể hơn việc kiểm tra từng chi tiết.