Dịch

esquema

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkema/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dàn ý (mô tả chung, tóm tắt)danh từoutline (a general description, a summarizing statement)
  2. Sơ đồ (sự kết hợp của các phần liên quan)danh từscheme (combination of related parts)
  3. Kế hoạch (một âm mưu hoặc kế hoạch liên quan đến hành động lệch lạc)danh từscheme (a plot or plan involving devious action)
  4. Lược đồ, khuôn khổdanh từschema, framework

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esquemaDạng gốc (base form)
  2. esquemasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

esquema piramidaldanh từSơ đồ kim tự tháp
esquema de pirámideSơ đồ kim tự tháp
esquema Ponzidanh từKế hoạch Ponzi

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sơ đồ
  1. schematic
  2. Sơ đồ, phác họadiagram, sketch

AI