esquema
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkema/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dàn ý (mô tả chung, tóm tắt)danh từoutline (a general description, a summarizing statement)
- Sơ đồ (sự kết hợp của các phần liên quan)danh từscheme (combination of related parts)
- Kế hoạch (một âm mưu hoặc kế hoạch liên quan đến hành động lệch lạc)danh từscheme (a plot or plan involving devious action)
- Lược đồ, khuôn khổdanh từschema, framework
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esquemaDạng gốc (base form)
- esquemasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| esquema piramidaldanh từ | danh từ | Sơ đồ kim tự tháp |
| esquema de pirámide | Sơ đồ kim tự tháp | |
| esquema Ponzidanh từ | danh từ | Kế hoạch Ponzi |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sơ đồ
- schematic
- Sơ đồ, phác họadiagram, sketch
Xuất hiện ở từ khác
- modelođồng nghĩaMột bản trình bày đơn giản hơn, không nhất thiết mô phỏng toàn bộ cơ chế.
Họ từ (word family)
cùng gốc esquemaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung