Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esquematismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sơ đồ
danh từ
schematic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esquematismo
Dạng gốc
(base form)
esquematismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
图
tú
Sơ đồ, hình vẽ
Tiếng Anh
schematic
Đơn giản hóa, sơ lược
AI
1
Sơ đồ
1
Sơ đồ
1
Sơ đồ