Dịch

scheme

B2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Kế hoạch, phương ándanh từA systematic plan of future action.
  2. Âm mưu, mưu đồdanh từA plot or secret, devious plan.
  3. Hệ thống, cơ cấudanh từAn orderly combination of related parts.
  4. Lập mưu, mưu tínhđộng từnội động từ (intransitive)To plot, or contrive a plan; to maneuver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. schemeNguyên thể (infinitive)
  2. schemesSố nhiều (plural)
  3. schemedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. schemingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • scheme for doing sthkế hoạch làm gìa local scheme for recycling plasticskế hoạch địa phương về việc tái chế nhựa
  • scheme to do sthkế hoạch để làm gìto introduce/operate a scheme to improve links between schools and industryđể giới thiệu/thực hiện kế hoạch cải thiện mối liên hệ giữa trường học và ngành công nghiệp
  • under a schemetheo kế hoạchUnder the new scheme only successful schools will be given extra funding.Theo kế hoạch mới, chỉ những trường thành công mới được cấp thêm kinh phí.
  • scheme (against sb)mưu mô (chống lại ai)She seemed to feel that we were all scheming against her.Cô ấy có vẻ cảm thấy chúng tôi đều đang mưu mô chống lại cô ấy.
  • scheme sthmưu mô việc gìHer enemies were scheming her downfall.Kẻ thù của cô ấy đang mưu đồ sự sụp đổ của cô ấy.

Cụm từ (phrase)

colour schemedanh từCách phối màu
devise a schemeVạch ra một kế hoạch
housing schemeDự án nhà ở
introduce a schemeTriển khai một chương trình
pension schemeChế độ hưu trí
ponzi schemedanh từMô hình lừa đảo ponzi
scheme of thingsdanh từĐồng nghĩa với grand scheme
grand schemedanh từToàn bộ tình huống được tiếp cận một cách khách quan; bức tranh lớn

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 1
Sơ đồ
  1. Sơ đồ, biểu đồA chart or diagram of a system or object.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khu nhà ở xã hội
Kế hoạch

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạischeame
  2. từ tiếng Latinh trung đạischēma“figure, form”
  3. từ tiếng Hy Lạp cổσχῆμαskhêma“form, shape”

Cùng gốc (doublet)schema

Ví dụ

  • , .Ban đầu chỗ trống này chắc hẳn đánh dấu dự án mở một con đường khác, nhưng kế hoạch đã chẳng đi đến đâu.
  • ?Đây là âm mưu của ai?
  • một trật tự của vạn vật bao hàm cả thời gian lẫn sự vĩnh cửu

AI