Dịch

colour scheme

danh từ (noun)
US/ˈkʌlɚ ˈskim/

Nghĩa chính

  1. Cách phối màudanh từa colourway

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colour schemeDạng gốc (base form)
  2. colour schemesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • — — , .
  • , .
  • .. , .

AI