Dịch

tramado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾaˈmado/

Nghĩa chính

  1. Phối màudanh từdithering

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tramadoDạng gốc (base form)
  2. tramadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tramadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tramadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI